arthur laffer

arthur laffer

Arthur Laffer draws the Laffer curve on a whiteboard during a lecture.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Arthur Laffer tên của một nhà kinh tế học người Mỹ, nổi tiếng với việc đề xuất "Đường cong Laffer" (Laffer curve). Ông sinh năm 1940 được biết đến với lý thuyết về mối quan hệ giữa thuế suất doanh thu thuế.

dụ sử dụng
  • (Arthur Laffer lập luận rằng mức thuế thấp hơn có thể làm tăng doanh thu của chính phủ.)
  • (Đường cong Laffer, được đặt theo tên của Arthur Laffer, một khái niệm quan trọng trong kinh tế học phía cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laffer curve" (Đường cong Laffer): Một biểu đồ hình chữ U ngược thể hiện mối quan hệ giữa thuế suất doanh thu thuế, được Arthur Laffer phổ biến.
    • The Laffer curve suggests that there is an optimal tax rate that maximizes revenue. (Đường cong Laffer cho thấy một mức thuế suất tối ưu để tối đa hóa doanh thu.)
  • "Laffer effect" (Hiệu ứng Laffer): Tác động kinh tế khi thay đổi thuế suất ảnh hưởng đến hành vi lao động, đầu doanh thu.
    • Policymakers debated the Laffer effect when considering tax cuts. (Các nhà hoạch định chính sách đã tranh luận về hiệu ứng Laffer khi xem xét việc cắt giảm thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Laffer curve (danh từ ghép): Đường cong Laffer.
  • Lafferian (tính từ, hiếm): Thuộc về hoặc liên quan đến lý thuyết của Arthur Laffer.
    • The Lafferian approach to tax policy emphasizes incentives. (Cách tiếp cận Lafferian đối với chính sách thuế nhấn mạnh vào các động lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh tế, có thể liên quan đến:
    • Supply-side economist (nhà kinh tế học phía cung): Một trường phái Arthur Laffer đại diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Arthur Laffer".
Thành ngữ liên quan
  • "To be on the right side of the Laffer curve": Ở phía lợi của đường cong Laffer, nghĩa mức thuế suất hiện tại đang tối ưu hóa doanh thu.
    • The government believes it is on the right side of the Laffer curve with its current tax rates. (Chính phủ tin rằng họ đangphía lợi của đường cong Laffer với mức thuế suất hiện tại.)